ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hòa nhập" (1件)
hòa nhập

日本語
動馴染む
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
類語検索結果 "hòa nhập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hòa nhập" (1件)
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
