menu_book
見出し語検索結果 "hòa nhập" (1件)
日本語
動馴染む
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "hòa nhập" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hòa nhập" (1件)
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)